gefilte fish

gefilte fish

A family shares gefilte fish as part of a holiday meal.

Định nghĩa

Danh từ: Món viên kiểu Do Thái (gefilte fish) những viên chả được làm từ xay nhuyễn, trứng vụn bánh mì, nêm gia vị, sau đó được ninh trong nước dùng .

dụ sử dụng
  • ( tôi luôn làm món viên kiểu Do Thái cho lễ Vượt Qua.)
  • (Món viên kiểu Do Thái thường được dùng lạnh kèm với cải ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade gefilte fish": viên tự làm, thường được coi cao cấp hơn so với loại đóng hộp.
    • She prefers homemade gefilte fish over the canned version. ( ấy thích món viên tự làm hơn loại đóng hộp.)
  • "sweet gefilte fish": biến thể ngọt của món ăn, phổ biến trong cộng đồng Do Thái gốc Ba Lan.
    • Sweet gefilte fish is a specialty in Polish-Jewish cuisine. (Món viên ngọt đặc sản trong ẩm thực Do Thái gốc Ba Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Gefilte (adj): thuộc về hoặc liên quan đến món viên này.
    • Gefilte recipes vary by region. (Các công thức làm món viên khác nhau theo từng vùng.)
  • Fish ball (n): chả (thuật ngữ chung hơn, không mang tính văn hóa đặc thù).
    • Fish balls are common in many Asian cuisines. (Chả phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffed fish: nhồi (món ăn tương tự nhưng thường nguyên con nhồi nhân).
  • Fish cake: bánh (có thể món ăn khác, nhưng đôi khi dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gefilte fish".
Thành ngữ liên quan
  • "Not your grandmother's gefilte fish": một cách nói hài hước để chỉ một phiên bản hiện đại hoặc cải tiến của món ăn truyền thống.
    • This restaurant serves not your grandmother's gefilte fish—it's made with salmon and dill. (Nhà hàng này phục vụ món viên không giống của bạn được làm từ hồi thì .)